old as time
/oʊld ɛz taɪm/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "old as time". Phiên âm /oʊld ɛz taɪm/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "old as time" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “old as time” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish